Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "hiểu rồi" (1)

hiểu rồi
phát
Tiếng Anh Động từunderstand
Từ vựng của tôi
hiểu nội dung rồi /nắm bắt nội dung
I understood the content

swap_horiz Từ liên quan "hiểu rồi" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "hiểu rồi" (5)

dạ, tôi hiểu rồi.
Yes, I understand
thế à, tôi hiểu rồi.
Yeah, I get it
vậy hả, tôi hiểu rồi
Yeah, I get it
ừ, hiểu rồi
Yeah, I understand.
Em hiểu rồi ạ
I got it